丰厚
HSK7-9
—
Phân tích từ 丰厚
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:phong phú, dồi dào, sung túc
Ví dụ (10)
这家公司为员工提供丰厚的薪水。
Công ty này cung cấp mức lương hậu hĩnh cho nhân viên.
这个投资项目带来了丰厚的利润。
Dự án đầu tư này đã mang lại lợi nhuận dồi dào.
这座城市有着丰厚的历史文化底蕴。
Thành phố này có bề dày văn hóa lịch sử phong phú.
比赛的优胜者将获得丰厚的奖金。
Người chiến thắng trong cuộc thi sẽ nhận được số tiền thưởng hậu hĩnh.
他为了答谢救命之恩,送上了丰厚的礼物。
Để tạ ơn cứu mạng, anh ấy đã gửi tặng những món quà vô cùng hậu hĩnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây