风范
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "风范" (fēngfàn) nghĩa là "phong cách, phong độ, mẫu mực", ghép bởi: 风 (fēng): gió + 范 (fàn): khuôn mẫu.
Thành phần cấu tạo
风范
phong cách, phong độ, mẫu mực
风
艹
氾
Hình ảnh:

Phân tích từ 风范
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phong cách, phong độ, mẫu mực
Ví dụ (10)
他在比赛中展现出了真正的大师风范。
Anh ấy đã thể hiện phong độ của một bậc thầy thực sự trong cuộc thi.
这位老教授至今依然保持着学者的风范。
Vị giáo sư già này đến nay vẫn giữ được phong cách của một học giả.
面对危机,她表现出了沉着冷静的大将风范。
Đối mặt với khủng hoảng, cô ấy đã thể hiện phong thái điềm tĩnh của một vị tướng lĩnh.
他的高尚品德和大家风范令人敬佩。
Phẩm đức cao thượng và phong cách mẫu mực của ông ấy khiến mọi người kính phục.
这所百年老校至今仍保留着严谨治学的风范。
Ngôi trường trăm tuổi này đến nay vẫn giữ được phong cách giảng dạy và học tập nghiêm ngặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây