风餐露宿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "风餐露宿" (fēngcān-lùsù) mang nghĩa "ăn gió nằm sương, chịu đựng gian khổ ngoài trời", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 餐 (cān - xan): "Bữa ăn" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra" + 宿 (sù / xiǔ / xiù - túc): "ngủ qua đêm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐. • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露. • Chữ 宿: Dưới một mái nhà lớn (宀) có đủ chỗ cho cả trăm người (佰) dừng chân nghỉ ngơi, ngủ trọ qua đêm (宿).
Thành phần cấu tạo
风餐露宿
ăn gió nằm sương, chịu đựng gian khổ ngoài trời
风
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
餐
歹
Bộ Ngạt
Chết (phía trên trái)
又
Bộ Hựu
Lại (phía trên phải)
食
Bộ Thực
Thức ăn (phía dưới)
露
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
路
Lộ
Đường / âm đọc (phía dưới)
宿
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
佰
Chữ 佰 (bǎi)
Một trăm (chữ hoa đại tự) (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 风餐露宿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ăn gió nằm sương, chịu đựng gian khổ ngoài trời
Ví dụ (5)
探险队在沙漠中风餐露宿,历尽了千辛万苦。
Đội thám hiểm đã ăn gió nằm sương trong sa mạc, trải qua muôn vàn gian khổ.
The expedition team endured countless hardships, eating in the wind and sleeping out in the open in the desert.
地质学家们常年风餐露宿,为国家寻找矿产资源。
Các nhà địa chất học quanh năm ăn gió nằm sương, tìm kiếm tài nguyên khoáng sản cho đất nước.
Geologists spend years eating in the wind and sleeping out in the open in search of mineral resources for the country.
为了赶工期,建筑工人们每天风餐露宿,非常辛苦。
Để kịp tiến độ công trình, những người thợ xây dựng ngày ngày chịu cảnh ăn gió nằm sương, vô cùng vất vả.
To meet the deadline, the construction workers eat in the wind and sleep out in the open every day, working under very harsh conditions.
经过一个月的风餐露宿,他终于到达了目的地。
Trải qua một tháng ăn gió nằm sương, cuối cùng anh ấy cũng đến được đích.
After a month of eating in the wind and sleeping out in the open, he finally reached his destination.
那些野生动物摄影师常常风餐露宿,只为拍到最珍贵的画面。
Những nhiếp ảnh gia động vật hoang dã đó thường xuyên chịu đựng cảnh ăn gió nằm sương, chỉ để chụp được những bức ảnh quý giá nhất.
Those wildlife photographers often eat in the wind and sleep out in the open, all just to capture the most precious moments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây