峰回路转
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "峰回路转" (fēnghuí-lùzhuǎn) nghĩa là "đường quanh co rồi lại thông ra; tình thế xoay chuyển", ghép bởi: 峰 (fēng): Đỉnh + 回 (huí): về + 路 (lù): đường + 转 (zhuǎn / zhuàn): Quay.
Thành phần cấu tạo
峰回路转
đường quanh co rồi lại thông ra; tình thế xoay chuyển
山
夆
囗
口
足
各
Hình ảnh:

Phân tích từ 峰回路转
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đường quanh co rồi lại thông ra; tình thế xoay chuyển
Ví dụ (10)
就在大家以为毫无希望的时候,事情却峰回路转,出现了生机。
Ngay lúc mọi người tưởng chừng như vô vọng, sự việc lại có bước ngoặt xoay chuyển, xuất hiện tia hy vọng.
经过几次谈判,原本僵持不下的局面终于峰回路转。
Sau vài lần đàm phán, cục diện vốn dĩ bế tắc cuối cùng đã xoay chuyển tốt đẹp.
这部小说的情节峰回路转,让人难以预测结局。
Tình tiết của cuốn tiểu thuyết này liên tục xoay chuyển bất ngờ, khiến người ta khó lòng đoán trước được kết cục.
山里的路峰回路转,我们走了好久才到达目的地。
Đường trong núi quanh co khúc khuỷu, chúng tôi đi rất lâu mới đến được đích.
虽然目前遇到了困难,但只要坚持下去,总会有峰回路转的一天。
Mặc dù hiện tại gặp khó khăn, nhưng chỉ cần kiên trì, chắc chắn sẽ có ngày tình thế xoay chuyển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây