服饰
HSK7-9
—
Phân tích từ 服饰
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trang phục, quần áo và phụ kiện
Ví dụ (10)
这家店专门卖民族服饰。
Cửa hàng này chuyên bán trang phục dân tộc.
她的服饰总是搭配得很完美。
Trang phục và phụ kiện của cô ấy luôn được phối rất hoàn hảo.
展览会上展示了各个朝代的传统服饰。
Tại triển lãm đã trưng bày trang phục truyền thống của các triều đại.
随着时代的发展,人们对服饰的要求越来越高。
Cùng với sự phát triển của thời đại, yêu cầu của mọi người đối với trang phục ngày càng cao.
这款新上市的服饰深受年轻人的喜爱。
Mẫu trang phục mới ra mắt này rất được giới trẻ yêu thích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây