服务器
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "服务器" (fúwùqì) mang nghĩa "máy chủ (server)", kết hợp bởi 服 (fú - phục): "quần áo" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:máy chủ (server)
Ví dụ (5)
服务器崩溃了。
Máy chủ bị sập rồi.
The server crashed.
我们需要升级服务器系统。
Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống máy chủ.
We need to upgrade the server system.
数据已经安全地存储在服务器上。
Dữ liệu đã được lưu trữ an toàn trên máy chủ.
The data has been securely stored on the server.
请重新检查服务器连接。
Vui lòng kiểm tra lại kết nối máy chủ.
Please check the server connection again.
这个服务器正在维护中。
Máy chủ này đang được bảo trì.
This server is currently under maintenance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây