浮现
HSK7-9
—
Phân tích từ 浮现
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hiện ra, nổi lên, hiện lên trong tâm trí
Ví dụ (10)
往事立刻浮现在我眼前。
Những chuyện đã qua lập tức hiện ra trước mắt tôi.
她的脸上浮现出幸福的笑容。
Trên khuôn mặt cô ấy hiện lên một nụ cười hạnh phúc.
那个熟悉的身影再次浮现在他脑海中。
Hình bóng quen thuộc đó lại một lần nữa hiện lên trong tâm trí anh ấy.
听到这首歌,我的脑海里浮现出许多美好的回忆。
Nghe bài hát này, trong tâm trí tôi lại hiện lên biết bao kỷ niệm đẹp.
一个奇怪的念头突然浮现在我的心头。
Một ý nghĩ kỳ lạ chợt hiện lên trong đầu tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây