抚恤
HSK7-9
—
Phân tích từ 抚恤
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:trợ cấp (gia đình liệt sĩ), an ủi và hỗ trợ
Ví dụ (10)
政府向牺牲战士的家属发放了抚恤金。
Chính phủ đã phát tiền trợ cấp cho gia đình của các chiến sĩ đã hy sinh.
公司对因工负伤的员工进行了妥善的抚恤。
Công ty đã tiến hành trợ cấp và an ủi thỏa đáng cho những nhân viên bị thương do tai nạn lao động.
新通过的法律提高了伤残军人的抚恤标准。
Đạo luật mới được thông qua đã nâng cao tiêu chuẩn trợ cấp cho thương binh.
地方官员亲自到烈士家中慰问抚恤。
Các quan chức địa phương đã đích thân đến nhà liệt sĩ để thăm hỏi và hỗ trợ.
这笔资金将专门用于抚恤遇难者家属。
Khoản tiền này sẽ được dùng chuyên biệt để trợ cấp cho gia đình các nạn nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây