复查
HSK7-9
—
Phân tích từ 复查
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kiểm tra lại, tái khám
Ví dụ (10)
医生让我下个月来复查。
Bác sĩ bảo tôi tháng sau đến tái khám.
这份报告需要再复查一遍。
Bản báo cáo này cần phải kiểm tra lại một lần nữa.
复查结果显示她已经完全康复了。
Kết quả tái khám cho thấy cô ấy đã hoàn toàn bình phục.
为了确保安全,设备经过了严格的复查。
Để đảm bảo an toàn, thiết bị đã trải qua quá trình kiểm tra lại nghiêm ngặt.
手术后要记得定期去医院复查。
Sau phẫu thuật phải nhớ định kỳ đến bệnh viện tái khám.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây