富豪
HSK7-9
—
Phân tích từ 富豪
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đại gia, nhà giàu quyền thế
Ví dụ (10)
他是一位知名的亿万富豪。
Ông ấy là một tỷ phú đại gia nổi tiếng.
这场晚宴邀请了许多商界富豪。
Bữa tiệc tối này đã mời rất nhiều đại gia trong giới kinh doanh.
很多富豪喜欢购买豪华游艇。
Rất nhiều nhà giàu quyền thế thích mua du thuyền sang trọng.
她凭借自己的努力成为了当地的女富豪。
Dựa vào sự nỗ lực của bản thân, cô ấy đã trở thành một nữ đại gia ở địa phương.
富豪排行榜每年都会更新。
Bảng xếp hạng các nhà giàu quyền thế đều được cập nhật mỗi năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây