富足
HSK7-9
—
Phân tích từ 富足
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đầy đủ, no đủ, phong phú
Ví dụ (10)
经过多年的努力,他们过上了富足的生活。
Sau nhiều năm nỗ lực, họ đã có được một cuộc sống no đủ.
虽然他没有很多钱,但他的精神世界非常富足。
Mặc dù anh ấy không có nhiều tiền, nhưng thế giới tinh thần của anh ấy vô cùng phong phú.
这个国家的自然资源十分富足。
Tài nguyên thiên nhiên của quốc gia này vô cùng phong phú.
这是一个美丽而富足的村庄。
Đây là một ngôi làng xinh đẹp và trù phú (no đủ).
物质上的富足并不能保证内心的快乐。
Sự đầy đủ về mặt vật chất không thể đảm bảo được niềm vui trong tâm hồn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây