改版
HSK7-9
—
Phân tích từ 改版
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'gǎi / bǎn')
Nghĩa:làm lại phiên bản, tái bản cải tiến
Ví dụ (10)
我们的网站下个月要改版。
Trang web của chúng tôi sẽ làm lại phiên bản vào tháng sau.
这款软件改版后,界面变得更加美观了。
Sau khi phần mềm này ra phiên bản cải tiến, giao diện trở nên đẹp mắt hơn.
这家杂志社决定全面改版以吸引年轻读者。
Tòa soạn tạp chí này quyết định tái bản cải tiến toàn diện để thu hút độc giả trẻ.
很多用户对这次微信的改版不太满意。
Rất nhiều người dùng không hài lòng lắm với lần làm lại phiên bản này của WeChat.
教科书每年都会进行一次小改版。
Sách giáo khoa mỗi năm đều sẽ có một lần tái bản cải tiến nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây