概况
HSK7-9
—
Phân tích từ 概况
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khái quát, tình hình chung
Ví dụ (10)
我来简单介绍一下公司的基本概况。
Để tôi giới thiệu đơn giản một chút về tình hình chung cơ bản của công ty.
在旅游之前,我们应该先了解一下目的地的概况。
Trước khi đi du lịch, chúng ta nên tìm hiểu trước về tình hình chung của điểm đến.
这本书详细介绍了中国的历史概况。
Cuốn sách này giới thiệu chi tiết về khái quát lịch sử Trung Quốc.
请你简要总结一下这个项目的概况。
Xin bạn hãy tóm tắt ngắn gọn tình hình chung của dự án này.
报告分析了当前的世界经济概况。
Báo cáo đã phân tích tình hình kinh tế thế giới hiện nay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây