干戈
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "干戈" (gāngē) nghĩa là "chiến tranh, vũ khí, binh đao", ghép bởi: 干 (gàn / gān): làm + 戈 (gē): Cây qua (một thứ binh khí dài).
Thành phần cấu tạo
干戈
chiến tranh, vũ khí, binh đao
干
戈
Hình ảnh:

Phân tích từ 干戈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chiến tranh, vũ khí, binh đao
Ví dụ (10)
我们应该化干戈为玉帛,和平解决争端。
Chúng ta nên hóa can qua thành ngọc bạch (biến chiến tranh thành hòa bình, xóa bỏ hận thù), giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.
这点小事不值得大动干戈。
Chút chuyện nhỏ này không đáng để động binh đao (làm ầm ĩ lên).
两国为了领土问题,再次大动干戈。
Hai nước vì vấn đề lãnh thổ mà một lần nữa lại động binh đao (gây chiến tranh).
只有放下干戈,人民才能过上安稳的生活。
Chỉ có buông bỏ vũ khí, nhân dân mới có thể có được cuộc sống yên ổn.
大家都希望早日平息干戈,恢复和平。
Mọi người đều hy vọng sớm dẹp yên chiến tranh, khôi phục hòa bình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây