赶赴
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 赶赴
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vội đến, nhanh chóng lên đường đến
Ví dụ (10)
救援队伍连夜赶赴灾区。
Đội cứu hộ ngay trong đêm đã nhanh chóng lên đường đến vùng thiên tai.
警察接到报警后,立即赶赴现场。
Cảnh sát sau khi nhận được tin báo đã ngay lập tức vội đến hiện trường.
医生接到急诊电话,立刻赶赴医院进行手术。
Bác sĩ nhận được điện thoại cấp cứu, lập tức vội đến bệnh viện để tiến hành phẫu thuật.
代表们正乘专机赶赴北京参加重要会议。
Các đại biểu đang đi chuyên cơ nhanh chóng lên đường đến Bắc Kinh để tham dự hội nghị quan trọng.
记者们第一时间赶赴前线报道最新情况。
Các phóng viên đã vội đến tiền tuyến trong thời gian sớm nhất để đưa tin về tình hình mới nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây