高额
HSK7-9
—
Phân tích từ 高额
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:số tiền cao, mức độ cao
Ví dụ (10)
这家公司去年获得了高额利润。
Công ty này đã thu được mức lợi nhuận cao vào năm ngoái.
他因为违规操作被处以高额罚款。
Anh ấy bị phạt một số tiền lớn do thao tác sai quy định.
很多家庭无法承担出国留学的高额费用。
Rất nhiều gia đình không thể chi trả mức chi phí cao khi đi du học.
为了吸引优秀人才,企业提供了高额薪酬。
Để thu hút nhân tài xuất sắc, doanh nghiệp đã đưa ra mức lương rất cao.
这种投资风险很大,不一定能带来高额回报。
Loại đầu tư này rủi ro rất lớn, chưa chắc đã mang lại mức lợi nhuận cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây