高尔夫球
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "高尔夫球" (gāo'ěrfūqiú) mang nghĩa "golf", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi" + 夫 (fū - phu): "chồng" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔). • Chữ 夫: Người đàn ông trưởng thành (大) búi tóc cài thêm chiếc trâm ngang (一) trên đỉnh đầu khi lập gia đình, nghĩa là người chồng, đại trượng phu (夫). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 高尔夫球
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:golf
Ví dụ (5)
他喜欢在周末打高尔夫球。
Anh ấy thích chơi golf vào cuối tuần.
He likes to play golf on weekends.
高尔夫球被认为是一项高端运动。
Golf được coi là một môn thể thao cao cấp.
Golf is considered an upscale sport.
她买了一套新的高尔夫球杆。
Cô ấy đã mua một bộ gậy đánh golf mới.
She bought a new set of golf clubs.
这个高尔夫球场的风景非常优美。
Phong cảnh của sân golf này rất đẹp.
The scenery at this golf course is very beautiful.
高尔夫球虽然小,但能飞得很远。
Quả bóng golf tuy nhỏ nhưng có thể bay rất xa.
Although a golf ball is small, it can travel very far.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây