搞鬼
HSK7-9
—
Phân tích từ 搞鬼
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'gǎo / guǐ')
Nghĩa:chơi trò bẩn, làm trò quỷ quái
Ví dụ (10)
我怀疑有人在暗中搞鬼。
Tôi nghi ngờ có người đang chơi trò bẩn ở sau lưng.
这件事肯定是他搞鬼,不然怎么会这么巧?
Chuyện này chắc chắn là do anh ta làm trò quỷ quái, nếu không sao có thể trùng hợp như vậy?
你别搞鬼了,赶紧说实话吧。
Cậu đừng có làm trò quỷ quái nữa, mau nói thật đi.
不要在我背后搞鬼!
Đừng có chơi trò bẩn sau lưng tôi!
机器突然坏了,是不是有人在搞鬼?
Máy móc đột nhiên bị hỏng, có phải có người đang giở trò quỷ quái không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây