戈壁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "戈壁" (gēbì) nghĩa là "sa mạc Gobi", ghép bởi: 戈 (gē): Cây qua (một thứ binh khí dài) + 壁 (bì): Bức tường.
Thành phần cấu tạo
戈壁
sa mạc Gobi
戈
辟
土
Hình ảnh:

Phân tích từ 戈壁
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sa mạc Gobi
Ví dụ (10)
骆驼是戈壁上的主要交通工具。
Lạc đà là phương tiện giao thông chính trên sa mạc Gobi.
我们计划下个月去戈壁探险。
Chúng tôi lên kế hoạch đi thám hiểm sa mạc Gobi vào tháng tới.
戈壁的昼夜温差非常大。
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm ở sa mạc Gobi là rất lớn.
经过几天的跋涉,他们终于走出了这片荒凉的戈壁。
Sau vài ngày lội bộ, họ cuối cùng cũng ra khỏi vùng sa mạc Gobi hoang vắng này.
在茫茫戈壁中,很难找到水源。
Trong sa mạc Gobi bao la, rất khó để tìm thấy nguồn nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây