革命
HSK7-9
—
Phân tích từ 革命
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:cách mạng
Ví dụ (10)
工业革命改变了世界。
Cách mạng công nghiệp đã thay đổi thế giới.
我们正处于一场技术革命之中。
Chúng ta đang ở trong một cuộc cách mạng công nghệ.
法国大革命爆发于1789年。
Cách mạng Pháp bùng nổ vào năm 1789.
这项新发明是一场真正的革命。
Phát minh mới này là một cuộc cách mạng thực sự.
人工智能将带来教育领域的革命。
Trí tuệ nhân tạo sẽ mang lại một cuộc cách mạng trong lĩnh vực giáo dục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây