根治
HSK7-9
—
Phân tích từ 根治
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trị tận gốc, giải quyết triệt để
Ví dụ (10)
这种疾病很难根治。
Căn bệnh này rất khó trị tận gốc.
只有消除贫困,才能根治犯罪问题。
Chỉ có xóa bỏ đói nghèo mới có thể giải quyết triệt để vấn đề tội phạm.
政府投入了大量资金来根治这条河的水患。
Chính phủ đã đầu tư lượng lớn tiền của để giải quyết triệt để nạn lụt của con sông này.
我们必须下决心根治这些不良习惯。
Chúng ta phải quyết tâm giải quyết triệt để những thói quen xấu này.
医生说这种胃病只要按时服药就能根治。
Bác sĩ nói bệnh dạ dày này chỉ cần uống thuốc đúng giờ là có thể trị tận gốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây