功率
HSK7-9
—
Phân tích từ 功率
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công suất (vật lý)
Ví dụ (10)
这台机器的功率很大。
Máy này có công suất rất lớn.
如何计算发动机的功率?
Làm thế nào để tính công suất của động cơ?
这个放大器的输出功率是五十瓦。
Công suất đầu ra của bộ khuếch đại này là 50 watt.
LED灯消耗的功率低,但亮度高。
Đèn LED tiêu thụ công suất thấp nhưng độ sáng lại cao.
在电压恒定的情况下,电流越大,功率越高。
Trong trường hợp điện áp không đổi, dòng điện càng lớn thì công suất càng cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây