恭维
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tâng bốc, nịnh hót, khen ngợi quá lời
Ví dụ (10)
我不喜欢别人恭维我。
Tôi không thích người khác nịnh hót mình.
他只是在恭维你,别当真。
Anh ta chỉ đang tâng bốc bạn thôi, đừng coi là thật.
这些不过是恭维话罢了。
Những lời này chẳng qua chỉ là lời tâng bốc mà thôi.
我实在不习惯他的恭维。
Tôi thực sự không quen với sự nịnh hót của anh ấy.
我们就不要互相恭维了。
Chúng ta đừng khen ngợi quá lời lẫn nhau nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây