共识
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "共识" (gòngshí) mang nghĩa "đồng thuận, nhận thức chung", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 共识
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồng thuận, nhận thức chung
Ví dụ (5)
经过长时间的讨论,双方终于达成了共识。
Sau một thời gian dài thảo luận, hai bên cuối cùng đã đạt được nhận thức chung.
After a long discussion, both sides finally reached a consensus.
环保已经成为全社会的共识。
Bảo vệ môi trường đã trở thành nhận thức chung của toàn xã hội.
Environmental protection has already become a consensus across society.
会议上,大家就未来的发展方向凝聚了共识。
Tại cuộc họp, mọi người đã tập hợp được sự đồng thuận về hướng phát triển trong tương lai.
At the meeting, everyone built a consensus on the future direction of development.
虽然我们在细节上有分歧,但在基本原则上是有共识的。
Mặc dù chúng ta có những bất đồng về chi tiết, nhưng về các nguyên tắc cơ bản thì có sự đồng thuận.
Although we have differences on the details, we do have a consensus on the basic principles.
建立广泛的国际共识是应对气候变化的关键。
Thiết lập sự đồng thuận quốc tế rộng rãi là chìa khóa để ứng phó với biến đổi khí hậu.
Building broad international consensus is key to addressing climate change.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây