寡妇
HSK7-9
—
Phân tích từ 寡妇
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:góa phụ, người đàn bà góa
Ví dụ (10)
她很年轻就成了寡妇。
Cô ấy trở thành góa phụ khi còn rất trẻ.
村里的人都很照顾那位孤苦伶仃的寡妇。
Người trong làng đều rất chăm sóc cho người góa phụ cô đơn nghèo khổ đó.
作为一个寡妇,独自抚养三个孩子非常不容易。
Là một góa phụ, việc một mình nuôi nấng ba đứa trẻ là điều vô cùng không dễ dàng.
战争让许多妇女变成了寡妇。
Chiến tranh đã khiến nhiều phụ nữ trở thành góa phụ.
那位寡妇继承了丈夫的一大笔遗产。
Người đàn bà góa đó đã được thừa kế một khối tài sản lớn của chồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây