Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
挂钩
guàgōu
móc vào, liên kết với, gắn liền
Hán việt: quải câu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "挂钩" (guàgōu) nghĩa là "móc vào, liên kết với, gắn liền", ghép bởi: 挂 (guà): treo + 钩 (gōu): móc.

Thành phần cấu tạo

挂钩
guàgōu
móc vào, liên kết với, gắn liền
扌
圭
钅
句

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:móc vào, liên kết với, gắn liền
Ví dụ (10)
yuán gōng员工de的jiǎng jīn奖金yǔ与gōng zuò工作jì绩xiào效guà挂gōu钩。
Tiền thưởng của nhân viên được gắn liền với hiệu suất làm việc.
lǐ lùn理论bì xū必须yǔ与shí jì实际guà挂gōu钩。
Lý thuyết phải gắn liền với thực tiễn.
zhè这liǎng两jié节chē xiāng车厢yǐ jīng已经guà挂gōu钩le了。
Hai toa tàu này đã được móc vào nhau rồi.
gāi该guó国de的huò bì货币zhí jiē直接yǔ与měi美yuán元guà挂gōu钩。
Tiền tệ của quốc gia này được liên kết trực tiếp với đồng đô la Mỹ.
bì yè毕业zhèng shū证书bù不yīng gāi应该yǔ与yīng英yǔ语děng jí等级kǎo shì考试guà挂gōu钩。
Bằng tốt nghiệp không nên gắn liền với kỳ thi xếp loại tiếng Anh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây