挂念
HSK7-9
—
Phân tích từ 挂念
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhớ nhung, lo lắng, bâng khuâng nhớ
Ví dụ (10)
母亲总是挂念着在外地工作的儿子。
Người mẹ luôn nhớ nhung và lo lắng cho đứa con trai đang làm việc ở nơi xa.
你一个人在国外,要照顾好自己,别让家人挂念。
Bạn ở nước ngoài một mình, hãy chăm sóc tốt bản thân, đừng để người nhà lo lắng.
爷爷虽然年纪大了,但心里依然挂念着家乡。
Ông nội tuy đã lớn tuổi nhưng trong lòng vẫn bâng khuâng nhớ về quê hương.
这件事我已经处理好了,请您不必挂念。
Chuyện này tôi đã xử lý xong rồi, xin ngài không cần bận tâm lo lắng.
他离开很久了,却一直是我心中最挂念的人。
Anh ấy đã rời đi rất lâu rồi, nhưng luôn là người mà tôi nhớ nhung nhất trong lòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây