挂失
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "挂失" (guà//shī) nghĩa là "báo mất (thẻ, giấy tờ), trình báo thất lạc", ghép bởi: 挂 (guà): treo + 失 (shī): Mất.
Thành phần cấu tạo
挂失
báo mất (thẻ, giấy tờ), trình báo thất lạc
扌
圭
失
Hình ảnh:

Phân tích từ 挂失
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'guà / shī')
Nghĩa:báo mất (thẻ, giấy tờ), trình báo thất lạc
Ví dụ (10)
我的银行卡丢了,需要马上挂失。
Thẻ ngân hàng của tôi bị mất rồi, cần phải báo mất ngay lập tức.
身份证遗失后请立刻到公安局挂失。
Sau khi làm mất chứng minh thư, xin hãy đến cơ quan công an trình báo thất lạc ngay.
手机被偷了,我得打电话给营业厅办理挂失。
Điện thoại bị trộm rồi, tôi phải gọi điện cho phòng giao dịch để làm thủ tục báo mất.
护照不见了,他打算明天去挂失。
Hộ chiếu không thấy đâu nữa, anh ấy dự định ngày mai sẽ đi báo mất.
挂失手续通常需要几天时间才能办好。
Thủ tục trình báo thất lạc thường cần vài ngày mới có thể làm xong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây