关掉
HSK7-9
—
Phân tích từ 关掉
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tắt đi, đóng lại, ngắt
Ví dụ (10)
睡觉前请把灯关掉。
Xin hãy tắt đèn trước khi đi ngủ.
开会时请关掉手机。
Vui lòng tắt điện thoại khi họp.
孩子做作业时,你要把电视关掉。
Khi con làm bài tập, bạn nên tắt tivi đi.
我忘了关掉电脑就下班了。
Tôi quên tắt máy tính mà đã tan làm rồi.
闹钟响了,但他把它关掉继续睡。
Đồng hồ báo thức reo, nhưng anh ấy tắt nó đi rồi tiếp tục ngủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây