怪异
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "怪异" (guàiyì) mang nghĩa "kỳ lạ khác thường, quái dị", kết hợp bởi 怪 (guài - quái): "kỳ quái" + 异 (yì - dị): "Khác biệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪). • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 怪异
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kỳ lạ khác thường, quái dị
Ví dụ (5)
他的行为变得越来越怪异。
Hành vi của anh ấy trở nên ngày càng kỳ lạ.
His behavior has become increasingly strange.
半夜里,楼上发出了一种怪异的声音。
Nửa đêm, trên lầu phát ra một âm thanh quái dị.
In the middle of the night, a strange sound came from upstairs.
他今天穿了一件款式非常怪异的外套。
Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo khoác có kiểu dáng vô cùng kỳ dị.
He wore a coat with a very bizarre style today.
房间里的气氛显得有些怪异。
Bầu không khí trong phòng có vẻ hơi quái dị.
The atmosphere in the room seemed somewhat strange.
天空中出现了一种怪异的自然现象。
Trên bầu trời xuất hiện một hiện tượng tự nhiên khác thường.
A strange natural phenomenon appeared in the sky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây