观测
HSK7-9
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quan trắc, quan sát và đo đạc
Ví dụ (10)
天文学家正在观测夜空中的流星雨。
Các nhà thiên văn học đang quan trắc trận mưa sao băng trên bầu trời đêm.
气象台每天都会对风向和风速进行观测。
Đài khí tượng mỗi ngày đều tiến hành quan trắc hướng gió và tốc độ gió.
经过长期的观测,科学家发现了这种动物的迁徙规律。
Trải qua quá trình quan trắc dài hạn, các nhà khoa học đã phát hiện ra quy luật di cư của loài động vật này.
我们需要建立一个新的环境观测站。
Chúng ta cần xây dựng một trạm quan trắc môi trường mới.
地震局正在密切观测地壳的微小变动。
Cục địa chấn đang quan trắc chặt chẽ những biến động nhỏ của vỏ trái đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây