观赏
HSK7-9
—
Phân tích từ 观赏
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thưởng ngoạn, ngắm nhìn thưởng thức
Ví dụ (10)
春天到了,很多人去公园观赏樱花。
Mùa xuân đến rồi, rất nhiều người đến công viên để thưởng ngoạn hoa anh đào.
站在山顶上,可以观赏到整个城市的夜景。
Đứng trên đỉnh núi, có thể ngắm nhìn toàn cảnh ban đêm của thành phố.
这种植物主要用于室内观赏。
Loại thực vật này chủ yếu được dùng để làm cảnh (thưởng ngoạn) trong nhà.
昨晚我们去剧院观赏了一场精彩的芭蕾舞演出。
Tối qua chúng tôi đã đến nhà hát thưởng thức một buổi biểu diễn múa ballet tuyệt vời.
中秋节那天,一家人聚在一起观赏明月。
Vào ngày Tết Trung thu, cả gia đình quây quần bên nhau thưởng ngoạn trăng sáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây