观摩
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "观摩" (guānmó) mang nghĩa "tham quan học hỏi, xem để học", kết hợp bởi 观 (guān / guàn - quan): "xem" + 摩 (mó / mā - ma): "ma sát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观). • Chữ 摩: Đôi bàn tay (手) cầm nắm sợi gai thô ráp (麻) chà đi xát lại nhiều lần tạo nên sự cọ xát, ma sát (摩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 观摩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tham quan học hỏi, xem để học
Ví dụ (5)
学校组织老师们去市里的重点中学观摩学习。
Trường học tổ chức cho các giáo viên đến trường trung học trọng điểm trong thành phố để tham quan học tập.
The school organized teachers to visit a key middle school in the city for observation and study.
这是一堂公开观摩课,欢迎大家来听。
Đây là một tiết dạy mẫu để tham quan học hỏi, hoan nghênh mọi người đến dự.
This is an open demonstration class, and everyone is welcome to attend.
各个代表团互相观摩,交流了许多宝贵的经验。
Các đoàn đại biểu đã tham quan học hỏi lẫn nhau và trao đổi nhiều kinh nghiệm quý báu.
The various delegations observed one another and exchanged much valuable experience.
我们打算下周去贵公司观摩你们的生产流程。
Chúng tôi dự định tuần sau đến quý công ty để tham quan học hỏi quy trình sản xuất của các bạn.
We plan to visit your company next week to observe your production process.
导演邀请年轻演员来片场观摩老戏骨的表演。
Đạo diễn mời các diễn viên trẻ đến phim trường để xem và học hỏi diễn xuất của các diễn viên kỳ cựu.
The director invited young actors to the set to observe the veteran performers' acting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây