轨迹
HSK7-9
—
Phân tích từ 轨迹
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quỹ đạo, dấu vết, hành trình
Ví dụ (10)
行星沿着各自的轨迹围绕太阳运行。
Các hành tinh xoay quanh mặt trời theo quỹ đạo riêng của chúng.
每个人都有属于自己的人生轨迹。
Mỗi người đều có hành trình cuộc đời thuộc về riêng mình.
雷达清楚地记录了飞机的飞行轨迹。
Radar đã ghi lại rõ ràng quỹ đạo bay của chiếc máy bay.
历史的发展有其自身的轨迹。
Sự phát triển của lịch sử có quỹ đạo riêng của nó.
警方正在追踪犯罪嫌疑人的逃跑轨迹。
Cảnh sát đang theo dõi dấu vết bỏ trốn của nghi phạm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây