贵宾
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贵宾" (guìbīn) mang nghĩa "quý khách, khách quý", kết hợp bởi 贵 (guì - quý): "đắt" + 宾 (bīn - tân): "Khách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贵: Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵). • Chữ 宾: Dưới mái nhà (宀), chủ nhân bày lễ vật đón tiếp người phương xa (兵) đến thăm như vị khách quý (宾).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贵宾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quý khách, khách quý
Ví dụ (5)
欢迎各位贵宾的到来。
Chào mừng sự hiện diện của các vị khách quý.
Welcome, distinguished guests.
这是我们的贵宾休息室。
Đây là phòng chờ dành cho khách quý của chúng tôi.
This is our VIP lounge.
请出示您的贵宾卡。
Vui lòng xuất trình thẻ khách quý của quý khách.
Please show your VIP card.
我们为贵宾准备了特别的礼物。
Chúng tôi đã chuẩn bị một món quà đặc biệt cho khách quý.
We have prepared a special gift for our VIPs.
经理正在接待一位贵宾。
Giám đốc đang tiếp đón một vị khách quý.
The manager is receiving a VIP guest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây