瑰宝
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "瑰宝" (guībǎo) mang nghĩa "báu vật, kho báu", kết hợp bởi 瑰 (guī - côi): "ngọc đẹp" + 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瑰: Viên đá ngọc quý (王) tỏa ánh sáng kỳ ảo đầy mê hoặc (鬼), sánh ngang vẻ đẹp kiêu sa của đóa hoa hồng và đá quý (瑰). • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 瑰宝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:báu vật, kho báu
Ví dụ (5)
京剧是中国文化的瑰宝。
Kinh kịch là báu vật của văn hóa Trung Quốc.
Peking opera is a gem of Chinese culture.
这座博物馆收藏了许多艺术瑰宝。
Bảo tàng này lưu giữ rất nhiều báu vật nghệ thuật.
This museum houses many artistic treasures.
中医是中华民族的伟大瑰宝。
Đông y là báu vật vĩ đại của dân tộc Trung Hoa.
Traditional Chinese medicine is a great treasure of the Chinese nation.
大堡礁是地球上的自然瑰宝。
Rạn san hô Great Barrier là một kho báu tự nhiên trên Trái đất.
The Great Barrier Reef is a natural treasure of the Earth.
《红楼梦》是世界文学史上的瑰宝。
"Hồng Lâu Mộng" là một báu vật trong lịch sử văn học thế giới.
"Dream of the Red Chamber" is a gem in the history of world literature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây