滚动
HSK7-9
—
Phân tích từ 滚动
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lăn, cuộn, lăn bánh
Ví dụ (10)
球在草地上滚动。
Quả bóng lăn trên bãi cỏ.
请向下滚动屏幕阅读更多内容。
Vui lòng cuộn màn hình xuống dưới để đọc thêm nội dung.
车轮在泥泞的道路上艰难地滚动着。
Bánh xe lăn một cách khó nhọc trên con đường lầy lội.
天空中滚动着厚厚的乌云,好像要下雨了。
Những đám mây đen dày đặc đang cuộn trên bầu trời, có vẻ như sắp mưa rồi.
激动的泪水在她的眼眶里滚动。
Những giọt nước mắt xúc động lăn quanh tròng mắt cô ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây