棍子
HSK7-9
—
Phân tích từ 棍子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái gậy, thanh gậy
Ví dụ (10)
他手里拿着一根木棍子。
Trong tay anh ấy cầm một thanh gậy gỗ.
狗把那根棍子叼回来了。
Con chó đã gặm cái gậy đó mang về rồi.
不要用棍子打人。
Đừng dùng gậy đánh người.
孩子们在院子里玩棍子。
Bọn trẻ đang chơi gậy trong sân.
这根棍子太长了,需要锯断。
Cái gậy này dài quá, cần phải cưa đứt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây