桂花
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "桂花" (guìhuā) mang nghĩa "hoa mộc tê, hoa quế", kết hợp bởi 桂 (guì - quế): "quế" + 花 (huā - hoa): "hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 桂: Thân cây gỗ (木) quý có tán lá xếp tầng như thẻ ngọc khuê (圭) tỏa hương thơm ngát chính là cây hoa quế (桂). • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 桂花
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoa mộc tê, hoa quế
Ví dụ (5)
秋天到了,院子里的桂花开了,非常香。
Mùa thu đến rồi, hoa mộc tê trong sân đã nở, vô cùng thơm.
Autumn has arrived, and the osmanthus in the yard is in bloom, filling the air with fragrance.
我特别喜欢喝桂花茶。
Tôi đặc biệt thích uống trà hoa quế.
I especially like drinking osmanthus tea.
这块桂花糕不仅好看,而且很好吃。
Miếng bánh hoa mộc tê này không chỉ đẹp mắt mà còn rất ngon.
This piece of osmanthus cake is not only beautiful but also delicious.
一阵秋风吹过,树上的桂花飘落下来。
Một cơn gió thu thổi qua, những bông hoa quế trên cây bay lả tả rơi xuống.
A gust of autumn wind blew by, and the osmanthus blossoms fell from the tree.
公园里种满了桂花树。
Trong công viên trồng đầy cây hoa mộc tê.
The park is full of osmanthus trees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây