涵义
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "涵义" (hányì) nghĩa là "ý nghĩa sâu xa, hàm ý", ghép bởi: 涵 (hán): bao hàm + 义 (yì): chính nghĩa.
Thành phần cấu tạo
涵义
ý nghĩa sâu xa, hàm ý
氵
函
义
Hình ảnh:

Phân tích từ 涵义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ý nghĩa sâu xa, hàm ý
Ví dụ (10)
这首诗有着深刻的涵义。
Bài thơ này có hàm nghĩa sâu sắc.
很多成语背后都有丰富的历史涵义。
Đằng sau nhiều thành ngữ đều có những hàm nghĩa lịch sử phong phú.
我们需要去理解这个词语的真正涵义。
Chúng ta cần đi tìm hiểu ý nghĩa sâu xa thực sự của từ này.
这幅画的涵义很难被普通人看懂。
Hàm nghĩa của bức tranh này rất khó để người bình thường hiểu được.
导师的话语中带有某种特殊的涵义。
Trong lời nói của người hướng dẫn mang một hàm nghĩa đặc biệt nào đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây