航运
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "航运" (hángyùn) mang nghĩa "vận tải đường thủy hoặc đường không", kết hợp bởi 航 (háng - hàng): "đi thuyền" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 航运
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vận tải đường thủy hoặc đường không
Ví dụ (5)
国际航运对全球贸易非常重要。
Vận tải hàng hải quốc tế rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
International shipping is very important to global trade.
这家航运公司主要经营亚洲到欧洲的航线。
Công ty vận tải này chủ yếu kinh doanh tuyến đường từ châu Á đến châu Âu.
This shipping company mainly operates routes from Asia to Europe.
受天气影响,部分航运服务被暂停了。
Do ảnh hưởng của thời tiết, một số dịch vụ vận tải đã bị tạm dừng.
Due to the weather, some shipping services were suspended.
随着经济的复苏,航运业也逐渐回暖。
Cùng với sự phục hồi của nền kinh tế, ngành vận tải cũng dần khởi sắc.
With the economic recovery, the shipping industry has also gradually rebounded.
上海是一个国际著名的航运中心。
Thượng Hải là một trung tâm vận tải quốc tế nổi tiếng.
Shanghai is a world-renowned international shipping center.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây