航运公司
—
Gợi nhớ
Từ "航运公司" (hángyùn gōngsī) mang nghĩa "công ty vận tải biển/hàng hải", kết hợp bởi 航 (háng - hàng): "đi thuyền" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 司 (sī - tư): "quản lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 航: Con thuyền lớn (舟) căng buồm vươn cao (亢) vượt qua sóng gió mở ra những chuyến hải trình hàng hải, hàng không xa xôi (航). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 航运公司
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công ty vận tải biển/hàng hải
Ví dụ (3)
航运公司通知了开船时间。
Công ty hàng hải thông báo thời gian tàu chạy.
The shipping company notified us of the sailing time.
我们和这家航运公司合作多年。
Chúng tôi hợp tác với công ty vận tải biển này nhiều năm.
We have worked with this shipping company for many years.
航运公司负责海上运输。
Công ty vận tải biển phụ trách vận chuyển đường biển.
The shipping company is responsible for maritime transport.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây