好家伙
HSK7-9
—
Phân tích từ 好家伙
Định nghĩa (1)
1
thán từ
Nghĩa:ôi trời ơi, thật ghê (thán từ)
Ví dụ (10)
好家伙,你一个人把这么多菜全吃光了!
Ôi trời ơi, một mình cậu ăn sạch bao nhiêu món này luôn á!
好家伙,这雨下得也太大了吧!
Thật ghê, trận mưa này cũng to quá rồi đấy!
好家伙,他居然买了一辆这么贵的跑车。
Ôi trời ơi, anh ta lại đi mua một chiếc xe thể thao đắt tiền như vậy.
好家伙,我才刚走开一分钟,这里就乱成这样了。
Ôi trời, tôi mới đi khỏi có một phút mà ở đây đã loạn thành thế này rồi.
好家伙,原来是你搞的鬼!
Ôi trời ơi, hóa ra là cậu giở trò!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây