和尚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "和尚" (héshang) nghĩa là "nhà sư, hòa thượng, thầy tu Phật giáo", ghép bởi: 和 (hé / huò / huó / hán): và + 尚 (shàng): Vẫn còn.
Thành phần cấu tạo
和尚
nhà sư, hòa thượng, thầy tu Phật giáo
禾
口
⺌
冂
Hình ảnh:

Phân tích từ 和尚
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà sư, hòa thượng, thầy tu Phật giáo
Ví dụ (10)
这个寺庙里有很多和尚。
Trong ngôi chùa này có rất nhiều nhà sư.
老和尚正在给小和尚讲故事。
Lão hòa thượng đang kể chuyện cho tiểu hòa thượng nghe.
俗话说,三个和尚没水喝。
Tục ngữ có câu, ba nhà sư thì không có nước uống (ý nói đông người thì đùn đẩy trách nhiệm).
他看破红尘,决定出家当和尚。
Anh ấy nhìn thấu hồng trần, quyết định xuất gia làm thầy tu.
和尚们每天清晨都会在大殿里诵经。
Các nhà sư mỗi sáng sớm đều tụng kinh trong đại điện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây