核武器
HSK7-9
—
Phân tích từ 核武器
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vũ khí hạt nhân
Ví dụ (10)
很多国家都签署了禁止核武器条约。
Nhiều quốc gia đã ký hiệp ước cấm vũ khí hạt nhân.
核武器的威力极其巨大。
Sức mạnh của vũ khí hạt nhân là cực kỳ to lớn.
世界和平需要消除所有的核武器。
Hòa bình thế giới đòi hỏi phải loại bỏ tất cả vũ khí hạt nhân.
我们必须防止核武器扩散。
Chúng ta phải ngăn chặn sự phổ biến vũ khí hạt nhân.
动用核武器会带来毁灭性的后果。
Việc sử dụng vũ khí hạt nhân sẽ mang lại hậu quả mang tính hủy diệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây