贺电
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贺电" (hèdiàn) mang nghĩa "điện mừng, điện chúc mừng", kết hợp bởi 贺 (hè - hạ): "Chúc mừng" + 电 (diàn - điện): "điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贺: Mang thêm (加) lễ vật và tiền tài (贝) đến tặng người thân nhân dịp trọng đại để bày tỏ lời chúc mừng (贺). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贺电
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điện mừng, điện chúc mừng
Ví dụ (5)
外长向新当选的总统发去了贺电。
Ngoại trưởng đã gửi điện mừng tới tổng thống mới đắc cử.
The foreign minister sent a congratulatory telegram to the newly elected president.
国家队夺冠后,各地纷纷发来贺电。
Sau khi đội tuyển quốc gia giành chức vô địch, các nơi tới tấp gửi điện chúc mừng.
After the national team won the championship, congratulatory telegrams poured in from all over the country.
国庆期间,多国领导人发来贺电。
Trong dịp Quốc khánh, lãnh đạo nhiều nước đã gửi điện mừng.
During the National Day holiday, leaders of many countries sent congratulatory telegrams.
他收到了许多来自朋友的贺电。
Anh ấy đã nhận được rất nhiều điện chúc mừng từ bạn bè.
He received many congratulatory telegrams from friends.
国家主席向大会致贺电。
Chủ tịch nước đã gửi điện chúc mừng tới đại hội.
The president sent a congratulatory telegram to the conference.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây