横向
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngang, theo chiều ngang, liên kết ngang
Ví dụ (10)
这张表格需要横向打印。
Bảng này cần được in theo chiều ngang.
通过横向比较,我们发现了两者的差异。
Thông qua so sánh ngang, chúng tôi đã phát hiện ra sự khác biệt giữa hai bên.
各部门之间应该加强横向联系。
Các bộ phận nên tăng cường liên kết ngang với nhau.
解决这个问题需要用到横向思维。
Giải quyết vấn đề này cần dùng đến tư duy theo chiều ngang.
公司正在积极推进横向扩张战略。
Công ty đang tích cực thúc đẩy chiến lược mở rộng theo chiều ngang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây