后续
HSK7-9
—
Phân tích từ 后续
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:tiếp theo, phần sau, phần nối tiếp
Ví dụ (10)
大家都想知道这件事的后续。
Mọi người đều muốn biết phần tiếp theo của sự việc này.
后续的工作交给他来负责。
Công việc tiếp theo sẽ giao cho anh ấy phụ trách.
这部电影还有后续吗?
Bộ phim này còn phần tiếp theo không?
请关注我们的后续报道。
Vui lòng theo dõi các bản tin tiếp theo của chúng tôi.
后续的治疗需要很长的时间。
Quá trình điều trị tiếp theo cần rất nhiều thời gian.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây