后遗症
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "后遗症" (hòuyízhèng) mang nghĩa "di chứng, hậu quả, tác dụng phụ lâu dài", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 症 (zhèng / zhēng - chứng): "triệu chứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 症: Khi cơ thể mắc bệnh (疒), thầy thuốc phải tìm đúng dấu hiệu chính xác (正) để bắt mạch gọi tên triệu chứng, chứng bệnh (症).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 后遗症
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:di chứng, hậu quả, tác dụng phụ lâu dài
Ví dụ (5)
他车祸后留下了严重的后遗症。
Sau vụ tai nạn giao thông, anh ấy đã chịu di chứng nghiêm trọng.
He was left with serious aftereffects after the car accident.
这项政策虽然解决了眼前的问题,但也带来了不少后遗症。
Chính sách này tuy giải quyết được vấn đề trước mắt, nhưng cũng mang lại không ít hậu quả về sau.
Although this policy solved the immediate problem, it also brought many negative aftereffects.
一些病人在病愈后仍然会有后遗症。
Một số bệnh nhân sau khi khỏi bệnh vẫn sẽ có di chứng.
Some patients still suffer from aftereffects even after recovering from their illness.
那场经济危机给这个国家留下了难以消除的后遗症。
Cuộc khủng hoảng kinh tế đó đã để lại cho quốc gia này những hậu quả khó có thể xóa bỏ.
That economic crisis left the country with aftereffects that are hard to eliminate.
这个手术会有什么后遗症吗?
Ca phẫu thuật này có để lại tác dụng phụ lâu dài nào không?
Will this surgery have any aftereffects?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây