厚道
HSK7-9
—
Phân tích từ 厚道
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hiền hậu, thật thà, tốt bụng
Ví dụ (10)
他这个人很厚道,大家都喜欢和他交朋友。
Anh ấy là một người rất chân thật và tốt bụng, mọi người đều thích kết bạn với anh ấy.
老板对待员工非常厚道,经常发奖金。
Ông chủ đối xử với nhân viên rất hậu hĩnh, thường xuyên phát tiền thưởng.
做生意要厚道,这样才能长久。
Làm ăn phải chân thật tốt bụng, như vậy mới có thể bền lâu.
他说话太刻薄了,一点儿也不厚道。
Anh ta nói năng quá cay nghiệt, không đôn hậu tốt bụng một chút nào.
做人要厚道,不能总占别人的便宜。
Làm người phải chân thật tốt bụng, không thể lúc nào cũng lợi dụng người khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây